gentle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

gentle /ˈdʒɛn.tᵊl/

  1. Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải.
    a gentle nature — bản chất hiền lành hoà nhã
    a gentle breeze — làn gió nhẹ
    the gentle sex — phái đẹp, giới phụ nữ
    a gentle medicine — thuốc nhẹ (ít công phạt)
    a gentle slope — dốc thoai thoải
    the gentle craft — nghề câu cá (một công việc êm ái, nhẹ nhàng)
  2. (Thuộc) Dòng dõi trâm anh, (thuộc) gia đình quyền quý.
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Lịch thiệp, lịch sự; cao quý.
    gentle reader — bạn đọc cao quý (lời nói đầu của tác giả với người đọc)

Danh từ[sửa]

gentle /ˈdʒɛn.tᵊl/

  1. Mồi giòi (để câu cá).
  2. (Số nhiều) (thông tục) những người thuộc gia đình quyền quý.

Ngoại động từ[sửa]

gentle ngoại động từ /ˈdʒɛn.tᵊl/

  1. Luyện (ngựa) cho thuần.

Tham khảo[sửa]