girdling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɜː.dᵊ.liɳ/
Động từ
girdling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của girdle.
Danh từ
girdling
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “girdling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)