globe
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɡloʊb/
Danh từ
globe /ˈɡloʊb/
Ngoại động từ
globe ngoại động từ /ˈɡloʊb/
- Làm thành hình cầu.
Chia động từ
globe
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to globe | |||||
| Phân từ hiện tại | globing | |||||
| Phân từ quá khứ | globed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | globe | globe hoặc globest¹ | globes hoặc globeth¹ | globe | globe | globe |
| Quá khứ | globed | globed hoặc globedst¹ | globed | globed | globed | globed |
| Tương lai | will/shall² globe | will/shall globe hoặc wilt/shalt¹ globe | will/shall globe | will/shall globe | will/shall globe | will/shall globe |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | globe | globe hoặc globest¹ | globe | globe | globe | globe |
| Quá khứ | globed | globed | globed | globed | globed | globed |
| Tương lai | were to globe hoặc should globe | were to globe hoặc should globe | were to globe hoặc should globe | were to globe hoặc should globe | were to globe hoặc should globe | were to globe hoặc should globe |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | globe | — | let’s globe | globe | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
globe nội động từ /ˈɡloʊb/
Chia động từ
globe
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to globe | |||||
| Phân từ hiện tại | globing | |||||
| Phân từ quá khứ | globed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | globe | globe hoặc globest¹ | globes hoặc globeth¹ | globe | globe | globe |
| Quá khứ | globed | globed hoặc globedst¹ | globed | globed | globed | globed |
| Tương lai | will/shall² globe | will/shall globe hoặc wilt/shalt¹ globe | will/shall globe | will/shall globe | will/shall globe | will/shall globe |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | globe | globe hoặc globest¹ | globe | globe | globe | globe |
| Quá khứ | globed | globed | globed | globed | globed | globed |
| Tương lai | were to globe hoặc should globe | were to globe hoặc should globe | were to globe hoặc should globe | were to globe hoặc should globe | were to globe hoặc should globe | were to globe hoặc should globe |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | globe | — | let’s globe | globe | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “globe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡlɔb/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| globe /ɡlɔb/ |
globes /ɡlɔb/ |
globe gđ /ɡlɔb/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “globe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)