Bước tới nội dung

hare

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

hare

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

hare /ˈhɛr/

  1. (Động vật học) Thỏ rừng.

Thành ngữ

Tham khảo

Tiếng Daur

[sửa]

Tính từ

hare

  1. đen.