hare
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛr/
| [ˈhɛr] |
Danh từ
hare /ˈhɛr/
- (Động vật học) Thỏ rừng.
Thành ngữ
- first catch your hare then cook him: (Tục ngữ) Chưa đẻ chớ vội đặt tên, chưa có trong tay đừng nên nói chắc.
- hare and hounds: Trò chơi chạy đuổi rắc giấy (một người chạy rắc giấy ở đằng sau, người khác theo vết giấy mà tìm).
- made as a March hare: Cuống lên như thỏ rừng vào mùa đi tơ; phát điên, hoá rồ.
- to run (hold) with the hare and run (hunt) with the hounds: Bắt cá hai tay; chơi với cả hai phe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hare”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Daur
[sửa]Tính từ
hare
- đen.