heap

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

heap /ˈhip/

  1. Đống.
    a heap of sand — một đống cát
  2. (Thông tục) Rất nhiều.
    there is heaps more to say on this question — còn có thể nói rất nhiều về vấn đề này
    heaps of times — rất nhiều lần
    heaps of people — rất nhiều người
  3. (Số nhiều dùng như phó từ) Nhiều, lắm.
    he is heaps better — nó khá (đỡ) nhiều rồi

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

heap ngoại động từ /ˈhip/

  1. (Thường + up) xếp thành đống, chất đống.
    to heap up stones — xếp đá lại thành đống, chất đống
    to heap up riches — tích luỹ của cải
  2. Để đầy, chất đầy; cho nhiều.
    to heap a card with goods — chất đầy hàng lên xe bò
    to heap insults upon someone — chửi ai như tát nước vào mặt
    to heap someone with favours — ban cho ai nhiều đặc ân

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]