Bước tới nội dung

hip

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

hip /ˈhɪp/

  1. (Giải phẫu) Hông.
  2. (Kiến trúc) Mép bờ (mái nhà).

Tính từ

hip /ˈhɪp/

  1. Theo mốt

Thán từ

hip /ˈhɪp/

  1. Hoan hô!

Thành ngữ

Chia động từ


Tham khảo