Bước tới nội dung

hipped

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

hipped

  1. Quá khứphân từ quá khứ của hip

Chia động từ

Tính từ

hipped /ˈhɪpt/

  1. hông ((thường) dùng ở từ ghép).
    broad hipped — có hông rộng
  2. (Kiến trúc)mép bờ.
    hipped roof — mái có mép bờ

Tính từ

hipped (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) /ˈhɪpt/

  1. U buồn, u uất, phiền muộn, chán nản.
  2. (+ on) Bị ám ảnh.

Tham khảo