lease
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlis/
| [ˈlis] |
Danh từ
lease /ˈlis/
- Hợp đồng cho thuê.
- to take a house on a lease of several years — thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm
- long lease — hợp đồng cho thuê dài hạn
Thành ngữ
Động từ
lease /ˈlis/
Chia động từ
lease
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lease | |||||
| Phân từ hiện tại | leasing | |||||
| Phân từ quá khứ | leased | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lease | lease hoặc leasest¹ | leases hoặc leaseth¹ | lease | lease | lease |
| Quá khứ | leased | leased hoặc leasedst¹ | leased | leased | leased | leased |
| Tương lai | will/shall² lease | will/shall lease hoặc wilt/shalt¹ lease | will/shall lease | will/shall lease | will/shall lease | will/shall lease |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lease | lease hoặc leasest¹ | lease | lease | lease | lease |
| Quá khứ | leased | leased | leased | leased | leased | leased |
| Tương lai | were to lease hoặc should lease | were to lease hoặc should lease | were to lease hoặc should lease | were to lease hoặc should lease | were to lease hoặc should lease | were to lease hoặc should lease |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lease | — | let’s lease | lease | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lease”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)