Bước tới nội dung

listing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪs.tiɳ/

Động từ

listing

  1. hiện tại phân từ của list

Chia động từ

Danh từ

listing /ˈlɪs.tiɳ/

  1. Sự lập danh sách, sự ghi vào danh sách.
  2. Danh sách.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lis.tiɳ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
listing
/lis.tiɳ/
listings
/lis.tinj/

listing /lis.tiɳ/

  1. Tài liệu (liệt kê) đầy đủ (người hoặc sự việc).

Tham khảo