Bước tới nội dung

loosening

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈluː.sᵊ.niɳ/

Động từ

loosening

  1. hiện tại phân từ của loosen

Chia động từ

Danh từ

loosening /ˈluː.sᵊ.niɳ/

  1. Sự nới lỏng (mối ghép).
  2. Sự vặn ra (vít).
  3. Sự xới tới (đất).

Tham khảo