loosen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈluː.sᵊn/
| [ˈluː.sᵊn] |
Ngoại động từ
loosen ngoại động từ /ˈluː.sᵊn/
- Nới ra, làm lỏng ra, làm long ra, lơi ra.
- to loosen a screw — nới lỏng một cái đinh ốc
- Xới cho (đất) xốp lên, làm cho (đất) tơi ra.
- (Y học) Làm cho nhuận (tràng); làm cho long (đờm).
- Buông lỏng, nới ra (kỷ luật).
Chia động từ
loosen
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to loosen | |||||
| Phân từ hiện tại | loosening | |||||
| Phân từ quá khứ | loosened | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | loosen | loosen hoặc loosenest¹ | loosens hoặc looseneth¹ | loosen | loosen | loosen |
| Quá khứ | loosened | loosened hoặc loosenedst¹ | loosened | loosened | loosened | loosened |
| Tương lai | will/shall² loosen | will/shall loosen hoặc wilt/shalt¹ loosen | will/shall loosen | will/shall loosen | will/shall loosen | will/shall loosen |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | loosen | loosen hoặc loosenest¹ | loosen | loosen | loosen | loosen |
| Quá khứ | loosened | loosened | loosened | loosened | loosened | loosened |
| Tương lai | were to loosen hoặc should loosen | were to loosen hoặc should loosen | were to loosen hoặc should loosen | were to loosen hoặc should loosen | were to loosen hoặc should loosen | were to loosen hoặc should loosen |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | loosen | — | let’s loosen | loosen | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
loosen nội động từ /ˈluː.sᵊn/
Thành ngữ
Chia động từ
loosen
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to loosen | |||||
| Phân từ hiện tại | loosening | |||||
| Phân từ quá khứ | loosened | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | loosen | loosen hoặc loosenest¹ | loosens hoặc looseneth¹ | loosen | loosen | loosen |
| Quá khứ | loosened | loosened hoặc loosenedst¹ | loosened | loosened | loosened | loosened |
| Tương lai | will/shall² loosen | will/shall loosen hoặc wilt/shalt¹ loosen | will/shall loosen | will/shall loosen | will/shall loosen | will/shall loosen |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | loosen | loosen hoặc loosenest¹ | loosen | loosen | loosen | loosen |
| Quá khứ | loosened | loosened | loosened | loosened | loosened | loosened |
| Tương lai | were to loosen hoặc should loosen | were to loosen hoặc should loosen | were to loosen hoặc should loosen | were to loosen hoặc should loosen | were to loosen hoặc should loosen | were to loosen hoặc should loosen |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | loosen | — | let’s loosen | loosen | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “loosen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)