Bước tới nội dung

loosen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈluː.sᵊn/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

loosen ngoại động từ /ˈluː.sᵊn/

  1. Nới ra, làm lỏng ra, làm long ra, lơi ra.
    to loosen a screw — nới lỏng một cái đinh ốc
  2. Xới cho (đất) xốp lên, làm cho (đất) tơi ra.
  3. (Y học) Làm cho nhuận (tràng); làm cho long (đờm).
  4. Buông lỏng, nới ra (kỷ luật).

Chia động từ

Nội động từ

loosen nội động từ /ˈluː.sᵊn/

  1. Lỏng ra, giãn ra, lơi ra, long ra.

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo