manoeuvre
Giao diện
Xem manœuvre
Tiếng Anh
Từ đồng âm
Danh từ
manoeuvre (số nhiều manoeuvres), manœuvre (
Anh)
- (Quân sự, hàng hải) Sự vận động.
- (Số nhiều; quân sự) Sự thao diễn, sự diễn tập.
- (Nghĩa bóng) Thủ đoạn.
Đồng nghĩa
Động từ
manoeuvre, manœuvre (
Anh)
- (Kỹ thuật) Thao tác, thủ pháp.
- (Quân sự) Thao diễn, diễn tập.
- Vận động (quân đội, đội tàu) theo kế hoạch.
- (Nghĩa bóng) Dùng thủ đoạn, dùng mưu mẹo (để làm một việc gì).
Đồng nghĩa
Chia động từ
manoeuvre
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “manoeuvre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)