menace
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.nəs/
Danh từ
menace /ˈmɛ.nəs/
Ngoại động từ
menace ngoại động từ /ˈmɛ.nəs/
Chia động từ
menace
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to menace | |||||
| Phân từ hiện tại | menacing | |||||
| Phân từ quá khứ | menaced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | menace | menace hoặc menacest¹ | menaces hoặc menaceth¹ | menace | menace | menace |
| Quá khứ | menaced | menaced hoặc menacedst¹ | menaced | menaced | menaced | menaced |
| Tương lai | will/shall² menace | will/shall menace hoặc wilt/shalt¹ menace | will/shall menace | will/shall menace | will/shall menace | will/shall menace |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | menace | menace hoặc menacest¹ | menace | menace | menace | menace |
| Quá khứ | menaced | menaced | menaced | menaced | menaced | menaced |
| Tương lai | were to menace hoặc should menace | were to menace hoặc should menace | were to menace hoặc should menace | were to menace hoặc should menace | were to menace hoặc should menace | were to menace hoặc should menace |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | menace | — | let’s menace | menace | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “menace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mə.nas/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| menace /mə.nas/ |
menaces /mə.nas/ |
menace gc /mə.nas/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “menace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)