monitoring
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑː.nə.tɜ.ːiɳ/
Động từ
monitoring
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của monitor.
Danh từ
monitoring
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “monitoring”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.ni.tɔ.ʁiɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| monitoring /mɔ.ni.tɔ.ʁiɳ/ |
monitoring /mɔ.ni.tɔ.ʁiɳ/ |
monitoring gđ /mɔ.ni.tɔ.ʁiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monitoring”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)