Bước tới nội dung

mounting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑʊn.tiɳ/

Động từ

mounting

  1. hiện tại phân từ của mount

Chia động từ

Danh từ

mounting /ˈmɑʊn.tiɳ/

  1. Sự trèo, sự lên.
  2. Sự tăng lên.
  3. Giá, khung.

Tham khảo