natural
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnætʃ.ər.əl/
| [ˈnætʃ.ɚ.əl] |
Tính từ
natural /ˈnætʃ.ər.əl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên.
- natural law — quy luật tự nhiên
- natural selection — sự chọn lọc tự nhiên
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Thiên tính; bẩm sinh, trời sinh.
- natural gift — thiên tư
- Tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên.
- a natural consequence — hậu quả tất nhiên
- it is natural that you should think so — lẽ tất nhiên là anh phải nghĩ như vậy
- Tự nhiên, không giả tạo, không màu mè.
- natural manners — cử chỉ tự nhiên
- Đẻ hoang (con).
- a natural child — đứa con hoang
- Mọc tự nhiên, dại.
- natural growth — cây cỏ dại
Thành ngữ
Danh từ
natural /ˈnætʃ.ər.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “natural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)