Bước tới nội dung

nice

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈnɑɪs/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

nice /ˈnɑɪs/

  1. (Thông tục) Thú vị, dễ chịu; tốt, hấp dẫn.
    a nice day — một ngày đẹp
    nice weather — tiết trời đẹp
    a nice walk — một cuộc đi chơi thú vị
    the room was nice and warm — căn phòng ấm áp dễ chịu
  2. Xinh đẹp.
  3. Ngoan; tốt, tử tế, chu đáo.
    how nice of you to help me in my work! — anh giúp đỡ tôi trong công việc, thật là tử tế quá
  4. Tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ.
    don't be too nice about it — không nên quá câu nệ về cái đó
    to be too nice about one's food — khảnh ăn
  5. Sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ.
    a nice audience — những người xem sành sỏi
    to have a nice ear for music — sành nhạc
    a nice question — một vấn đề tế nhị
    a nice shade of meaning — một ý tế nhị
    a nice investigation — một cuộc điều tra kỹ lưỡng
    a nice observer — người quan sát tinh tế
  6. (Mỉa mai) Hay ho.
    you've got us into a nice mess! — thật anh đã đẩy chúng tôi vào một hoàn cảnh hay ho gớm!
  7. Chính xác (cân).
    weighed in the nicest scales — được cân ở cái cân chính xác nhất
  8. (Dùng như phó từ) .
    nice [and] — rất, lắm, tốt
    socialist construction is going nice and fast — xây dựng xã hội chủ nghĩa tiến rất nhanh
    the way is a nice long one — con đường dài lắm, con đường dài dằng dặc

Tham khảo

[sửa]