oracle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔr.ə.kəl/
| [ˈɔr.ə.kəl] |
Danh từ
oracle /ˈɔr.ə.kəl/
- Lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri.
- Nhà tiên tri.
- Người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn.
- Miếu thờ (nơi xin thẻ dạy).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oracle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁakl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oracle /ɔ.ʁakl/ |
oracles /ɔ.ʁakl/ |
oracle gđ /ɔ.ʁakl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oracle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
