parking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑːr.kiɳ/
Động từ
parking
Chia động từ
park
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to park | |||||
| Phân từ hiện tại | parking | |||||
| Phân từ quá khứ | parked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | park | park hoặc parkest¹ | parks hoặc parketh¹ | park | park | park |
| Quá khứ | parked | parked hoặc parkedst¹ | parked | parked | parked | parked |
| Tương lai | will/shall² park | will/shall park hoặc wilt/shalt¹ park | will/shall park | will/shall park | will/shall park | will/shall park |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | park | park hoặc parkest¹ | park | park | park | park |
| Quá khứ | parked | parked | parked | parked | parked | parked |
| Tương lai | were to park hoặc should park | were to park hoặc should park | were to park hoặc should park | were to park hoặc should park | were to park hoặc should park | were to park hoặc should park |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | park | — | let’s park | park | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
parking /ˈpɑːr.kiɳ/
- Sự đỗ xe.
- no parking here! — cấm đỗ xe ở đây!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parking”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.kiɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| parking /paʁ.kiɳ/ |
parkings /paʁ.kiɳ/ |
parking gđ /paʁ.kiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parking”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)