Bước tới nội dung

parking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑːr.kiɳ/

Động từ

parking

  1. phân từ hiện tại của park

Chia động từ

Danh từ

parking /ˈpɑːr.kiɳ/

  1. Sự đỗ xe.
    no parking here! — cấm đỗ xe ở đây!

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /paʁ.kiɳ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
parking
/paʁ.kiɳ/
parkings
/paʁ.kiɳ/

parking gđ /paʁ.kiɳ/

  1. Sự đỗ xe.
  2. Khu đỗ xe, bãi xe.

Tham khảo