particulier

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực particulier
/paʁ.ti.ky.lje/
particuliers
/paʁ.ti.ky.lje/
Giống cái particulière
/paʁ.ti.ky.ljɛʁ/
particulières
/paʁ.ti.ky.ljɛʁ/

particulier /paʁ.ti.ky.lje/

  1. Đặc thù, riêng biệt.
    Traits particuliers — nét đặc thù
  2. riêng.
    Secrétaire particulier — thư ký riêng
  3. Cá biệt, đặc biệt.
    Talent particulier — tài năng đặc biệt
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Kỳ dị, kỳ cục.
    en particulier — đặc biệt+ riêng

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
particulier
/paʁ.ti.ky.lje/
particuliers
/paʁ.ti.ky.lje/

particulier /paʁ.ti.ky.lje/

  1. Người thường, tư nhân.
  2. (Thân mật, nghĩa xấu) Kẻ, tên.
    Que nous veut ce particulier? — tên kia muốn làm gì chúng ta?
  3. Cái riêng.
    Aller du particulier au général — đi từ cái riêng đến cái chung
    en son particulier — trong lòng mình

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]