particulier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.ti.ky.lje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | particulier /paʁ.ti.ky.lje/ |
particuliers /paʁ.ti.ky.lje/ |
| Giống cái | particulière /paʁ.ti.ky.ljɛʁ/ |
particulières /paʁ.ti.ky.ljɛʁ/ |
particulier /paʁ.ti.ky.lje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| particulier /paʁ.ti.ky.lje/ |
particuliers /paʁ.ti.ky.lje/ |
particulier gđ /paʁ.ti.ky.lje/
- Người thường, tư nhân.
- (Thân mật, nghĩa xấu) Kẻ, tên.
- Que nous veut ce particulier? — tên kia muốn làm gì chúng ta?
- Cái riêng.
- Aller du particulier au général — đi từ cái riêng đến cái chung
- en son particulier — trong lòng mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “particulier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)