partir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

partir nội động từ /paʁ.tiʁ/

  1. Ra đi, đi, khởi hành.
    Partir de Hanoi — ra đi từ Hà Nội
    Partir pour Vinh — đi Vinh
    Le train va partir — xe lửa sắp khởi hành
  2. Xuất phát.
    Trois routes partent du village — ba con đường xuất phát từ làng
    Partir d’un principe faux — xuất phát từ một nguyên tắc sai
    Cela part d’un bon cœur — điều đó xuất phát từ lòng tốt
  3. Xuất hiện, ra.
    Les bourgeons commencent à partir — mầm bắt đầu xuất hiện
  4. Bật ra, phọt ra.
    Le bouchon est parti — nút bật ra
  5. Nổ; khởi động; khởi đầu.
    Faire partir un coup de feu — nổ một phát súng
    Moteur qui part difficilement — động cơ khởi động khó khăn
    L’affaire est bien partie — công việc khởi đầu thuận lợi
  6. Mất đi, biến đi.
    La maladie semblait partir — bệnh tình như sắp khỏi
    à partir de — kể từ
    à partir d’aujourd'hui — kể từ ngày hôm nay+ từ
    Produits obtenus à partir de la houille — sản phẩm chế được từ than đá
    partir d’un éclat de rire — cười phá lên
    partir en guerre contre quelqu'un — công kích ai kịch liệt

Ngoại động từ[sửa]

partir ngoại động từ /paʁ.tiʁ/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chia, phân chia.
    avoir maille à partir avec quelqu'un — xem maille

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]