perdu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

perdu

  1. (Quân sự) Nấp kín đáo.
    to lie perdu — nấp kín đáo

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực perdu
/pɛʁ.dy/
perdus
/pɛʁ.dy/
Giống cái perdue
/pɛʁ.dy/
perdues
/pɛʁ.dy/

perdu /pɛʁ.dy/

  1. (Bị) Mất.
    Objet perdu — vật (bị) mất
  2. Không nhìn thấy.
    Reprise perdue — chỗ mạng không nhìn thấy, chỗ mạng như liền
  3. Hẻo lánh.
    Pays perdu — xứ hẻo lánh
  4. Tuyệt vọng.
    Malade perdu — con bệnh tuyệt vọng
  5. Phí, uổng, toi.
    Peine perdue — công toi
  6. Lẫn vào đám đông.
  7. Đắm vào, mải miết.
    Perdu dans sa douleur — đắm vào đau đớn
    Perdu dans ses réflexions — mải miết suy nghỉ
  8. Bỏ lỡ.
    Occassion perdue — dịp bỏ lỡ
  9. (Bị) Thua, thất bại.
    Bataille perdus — trận đánh bị thua
  10. Hỏng.
    Affaire perdue — việc hỏng
    à corps perdu — hăng hái mãnh liệt
    femme perdue — gái giang hồ
    moment perdu , heures perdues — lúc rỗi việc

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
perdu
/pɛʁ.dy/
perdus
/pɛʁ.dy/

perdu /pɛʁ.dy/

  1. (Comme un perdu) Như kẻ mất hồn.

Tham khảo[sửa]