pirouette
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɪr.ə.ˈwɛt/
| [ˌpɪr.ə.ˈwɛt] |
Danh từ
pirouette /ˌpɪr.ə.ˈwɛt/
Nội động từ
pirouette nội động từ /ˌpɪr.ə.ˈwɛt/
Chia động từ
pirouette
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pirouette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.ʁwɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pirouette /pi.ʁwɛt/ |
pirouettes /pi.ʁwɛt/ |
pirouette gc /pi.ʁwɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pirouette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)