promenade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌprɑː.mə.ˈneɪd/
Danh từ
promenade /ˌprɑː.mə.ˈneɪd/
Nội động từ
promenade nội động từ /ˌprɑː.mə.ˈneɪd/
- Đi dạo chơi.
- to promenade on the hill — đi dạo chơi trên đồi
Ngoại động từ
promenade ngoại động từ /ˌprɑː.mə.ˈneɪd/
Chia động từ
promenade
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “promenade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔm.nad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| promenade /pʁɔm.nad/ |
promenades /pʁɔm.nad/ |
promenade gc /pʁɔm.nad/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “promenade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)