prostrate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɑː.ˌstreɪt/
Tính từ
prostrate /ˈprɑː.ˌstreɪt/
Ngoại động từ
prostrate ngoại động từ /ˈprɑː.ˌstreɪt/
- Đặt (ai... ) nằm úp sấp, đặt (ai... ) nằm sóng soài.
- to prostrate oneself — phủ phục
- to prostrate oneself before someone — phủ phục trước ai
- (Nghĩa bóng) Đánh gục, lật đổ, lật nhào, bắt hàng phục.
- Làm mệt lử, làm kiệt sức.
Chia động từ
prostrate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prostrate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)