quench

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

quench ngoại động từ /ˈkwɛntʃ/

  1. (Thơ ca) , (văn học) tắt, dập tắt (lửa, ánh sáng... ).
  2. Làm hết (khát).
    to quench one's thirst — giải khát
  3. Nhúng (kim loại nóng đỏ) vào nước lạnh.
  4. Làm nguội lạnh; nén.
    to quench someone's enthusiasm — làm nguội lạnh nhiệt tình của ai, làm nhụt nhiệt tình của ai
    to quench one's desire — nén dục vọng
  5. (Từ lóng) Bắt im, làm câm miệng.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]