Bước tới nội dung

railing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

railing

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.ɫiɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

railing

  1. hiện tại phân từ của rail

Chia động từ

Danh từ

railing (thường) số nhiều /ˈreɪ.ɫiɳ/

  1. Hàng rào chắn song (sắt hoặc gỗ).
  2. Tay vịn thang gác; bao lơn.

Danh từ

railing /ˈreɪ.ɫiɳ/

  1. Sự chửi rủa, sự mắng nhiếc, sự xỉ vả.
  2. Lời chửi rủa, lời xỉ vả.

Tham khảo