Bước tới nội dung

rail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
rail

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈreɪɫ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

rail /ˈreɪɫ/

  1. Tay vịn (cầu thang, lan can... ); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu... ); lá chắn (xe bò... ).
  2. Hàng rào, (số nhiều) hàng rào chấn song.
  3. (Ngành đường sắt) Đường ray, đường xe lửa.
    off the rails — trật đường ray; (nghĩa bóng) hỗn loạn, lộn xộn; hỏng, không chạy tốt (máy...)
    to go by rail — đi xe lửa
  4. (Kiến trúc) Xà ngang (nhà).
  5. Cái giá xoay (để khăn mặt... ).

Thành ngữ

[sửa]
  • third rail: (Mỹ, thân mật) một đề tài mà các chính trị gia cho là quá dễ gây tranh cãi để bàn.
    1. Until very recently, the conventional wisdom said that Social Security was the third rail of politics - cho đến gần đây, các chính trị gia nói chung cho rằng An sinh Xã hội là vấn đề rất dễ gây tranh cãi trong chính trị, (vì vậy không nên bàn).

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

rail ngoại động từ /ˈreɪɫ/

  1. Làm tay vịn cho, làm lan can cho.
  2. Rào lại; làm rào xung quanh.
    to rail in (off) a piece of ground — rào một miếng đất lại
  3. Gửi (hàng hoá) bằng xe lửa; đi du lịch bằng xe lửa.
  4. Đặt đường ray.

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

rail /ˈreɪɫ/

  1. (Động vật học) Gà nước.

Nội động từ

[sửa]

rail nội động từ /ˈreɪɫ/

  1. Chửi bới, măng nhiếc, xỉ vả.
    to rail at (against) someone — chửi bới ai
    to rail at fate — than thân trách phận

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
rail
/ʁaj/
rails
/ʁaj/

rail /ʁaj/

  1. Đường ray, đường sắt.
    écartement des rails — khoảng cách đường ray
    Le rail et la route — đường sắt và đường bộ
    Rail d’applique — ray khung
    Rail d’appui — ray tì, ray giữ
    Rail bruyant — ray chạy tàu bị ồn (do mòn không đều)
    Rail cintré/rail courbé — ray uốn cong/ray cong
    Rail infléchi — ray cong vào trong
    Rail circulaire — ray chạy vòng
    Rail jumelé — ray kép
    Rail à gorge/rail à large ornière — ray có rãnh/ray có rãnh rộng
    Rail à patin — ray có đế (rộng)
    Rail à rebord — ray có bờ mép
    Rail de roulement — ray chịu lực
    remettre sur les rails — cho hoạt động lại

Tham khảo

[sửa]