Bước tới nội dung

rates

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

rates

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rate

Chia động từ

Danh từ

rates

  1. (Kinh tế học) Thuế địa ốc.

Tham khảo