reap
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrip/
| [ˈrip] |
Động từ
reap /ˈrip/
- Gặt (lúa... ).
- Thu về, thu hoạch, hưởng.
- to reap laurels — công thành danh toại, thắng trận
- to reap profit — thu lợi; hưởng lợi
Thành ngữ
Chia động từ
reap
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to reap | |||||
| Phân từ hiện tại | reaping | |||||
| Phân từ quá khứ | reaped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reap | reap hoặc reapest¹ | reaps hoặc reapeth¹ | reap | reap | reap |
| Quá khứ | reaped | reaped hoặc reapedst¹ | reaped | reaped | reaped | reaped |
| Tương lai | will/shall² reap | will/shall reap hoặc wilt/shalt¹ reap | will/shall reap | will/shall reap | will/shall reap | will/shall reap |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reap | reap hoặc reapest¹ | reap | reap | reap | reap |
| Quá khứ | reaped | reaped | reaped | reaped | reaped | reaped |
| Tương lai | were to reap hoặc should reap | were to reap hoặc should reap | were to reap hoặc should reap | were to reap hoặc should reap | were to reap hoặc should reap | were to reap hoặc should reap |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | reap | — | let’s reap | reap | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reap”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)