Bước tới nội dung

rendering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛn.dɜ.ːiɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

rendering

  1. hiện tại phân từ của render

Chia động từ

Danh từ

rendering /ˈrɛn.dɜ.ːiɳ/

  1. Sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc ).
  2. Sự dịch (cái gì bằng văn bản); bản dịch.
  3. Vữa lót (trên đá, gạch).

Tham khảo