render

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

render ngoại động từ /ˈrɛn.dɜː/

  1. Trả, trả lại, hoàn lại.
    to render thanks to — trả ơn
  2. Dâng, nộp, trao.
    to render [up] a city to the enemy — nộp một thành phố cho quân địch
    to render a message — trao một bức thông điệp
  3. Đưa ra, nêu ra.
    he can render no reason for it — nó không đưa ra được một lý do gì về việc đó
    to render an account of — đưa ra một báo cáo về, báo cáo về (vấn đề gì...)
  4. Làm, làm cho.
    to render a service — giúp đỡ
    to be rendered speechless with rage — giận điên lên (làm cho) không nói được nữa
  5. Biểu hiện, diễn tả.
    the writer's thought is well rendered in his works — tư tưởng của nhà văn biểu hiện rất rõ ràng trong những tác phẩm của ông
  6. Diễn, đóng (vai kịch); trình diễn, diễn tấu (một bản nhạc).
  7. Dịch.
    this sentence can't be rendered into English — câu này không thể dịch được sang tiếng Anh
  8. Thắng (đường); nấu chảy (mỡ...); lọc.
  9. Trát vữa (tường...).
  10. (Máy tính) Kết xuất (đồ họa).

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

to render down 
Lọc.

Tham khảo[sửa]