Bước tới nội dung

result

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ɹɪˈzʌlt/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -ʌlt
  • Tách âm: re‧sult

Danh từ

result /rɪ.ˈzəlt/

  1. Kết quả.
    without result — không có kết quả
  2. (Toán học) Đáp số.

Nội động từ

result nội động từ (+ from) /rɪ.ˈzəlt/

  1. Do bởi, do ra.
    poverty resulting from the arms race — sự nghèo nàn do chạy đua vũ trang gây ra
  2. (+ in) Dẫn đến, đưa đến, kết quả là.
    his recklessness resulted in failure — sự liều lĩnh khinh suất của hắn đã dẫn đến thất bại

Chia động từ

Tham khảo