Bước tới nội dung

riddling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪ.dᵊ.liɳ/

Danh từ

riddling /ˈrɪ.dᵊ.liɳ/

  1. Sự sàng.
  2. (Số nhiều) Sạn trấu sàng ra.

Động từ

riddling

  1. phân từ hiện tại của riddle

Chia động từ

Tính từ

riddling /ˈrɪ.dᵊ.liɳ/

  1. ẩn, khó hiểu, khó đoán.

Tham khảo