Bước tới nội dung

rivet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈrɪ.vət/

Danh từ

[sửa]

rivet /ˈrɪ.vət/

  1. Đinh tán.

Ngoại động từ

[sửa]

rivet ngoại động từ /ˈrɪ.vət/

  1. Tán đầu (đinh tán).
  2. Ghép bằng đinh tán.
  3. Tập trung (mắt nhìn, sự chú ý... ).
    to rivet one's eyes upon (on) something — nhìn dán mắt vào cái gì
    to rivet one's attention upon something — tập trung sự chú ý vào cái gì
  4. Thắt chặt.
    to rivet friendship — thắt chặt tình bạn

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
rivet
/ʁi.vɛ/
rivets
/ʁi.vɛ/

rivet /ʁi.vɛ/

  1. (Kỹ thuật) Đinh tán.

Tham khảo

[sửa]