Bước tới nội dung

shroud

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈʃrɑʊd/

Danh từ

[sửa]

shroud /ˈʃrɑʊd/

  1. Vải liệm.
  2. Màn che giấu.
    the whole affair was wrapped in a shroud of mystery — tất cả vấn đề còn ở trong màn bí mật
  3. (Số nhiều) Mạng thừng chằng cột buồm.

Ngoại động từ

[sửa]

shroud ngoại động từ /ˈʃrɑʊd/

  1. Liệm, khâm liệm.
  2. Giấu, che đậy.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]