Bước tới nội dung

sluice

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈsluːs/

Danh từ[sửa]

sluice /ˈsluːs/

  1. Cửa cống, cống.
  2. Lượng nướccửa cống.
  3. (Như) Sluice-way.
  4. Sự xối nước, sự giội ào, sự cọ rửa.

Ngoại động từ[sửa]

sluice ngoại động từ /ˈsluːs/

  1. Đặt cửa cống, xây cửa cống.
  2. Tháo nước cửa cống.
  3. Cọ, rửa (quặng... ).
    to sluice ores — rửa quặng
  4. Xối nước, giội ào nước.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

sluice nội động từ /ˈsluːs/

  1. Chảy ào ào, chảy mạnh.
    water sluices out — nước chảy ào ào (tử cửa cổng ra)

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]