sold
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
sold
Động từ
sold sold
- Bán (hàng hoá); chuyên bán.
- goods that sell well — hàng hoá bán chạy
- to sell like wildfire; to sell like hot cakes — bán chạy như tôm tươi
- to sell second books — chuyên bán sách cũ
- Phản bội, bán, bán rẻ (nước, lương tâm).
- to sell one's honour — bán rẻ danh dự
- to sell one's country — bán nước
- (Từ lóng) Làm cho thất vọng.
- sold again! — thật là chán quá!
- Quảng cáo cho, rao hàng cho, cho (ai) biết giá trị của cái gì; làm cho (ai) thích muốn cái gì.
- to sell a new drug — quảng cáo cho một thứ thuốc mới
- to sell the public on a new drug — làm cho công chúng biết giá trị của một thứ thuốc mới
- to be sold on something — thích thú cái gì
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) đánh lừa, lừa.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sold”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)