spelling
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Canada, Anh Mỹ thông dụng, phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈspɛlɪŋ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Tách âm: spell‧ing
- Vần: -ɛlɪŋ
Động từ
[sửa]spelling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spell
Chia động từ
[sửa]spell
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to spell | |||||
| Phân từ hiện tại | spelling | |||||
| Phân từ quá khứ | spelled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | spell | spell hoặc spellest¹ | spells hoặc spelleth¹ | spell | spell | spell |
| Quá khứ | spelled | spelled hoặc spelledst¹ | spelled | spelled | spelled | spelled |
| Tương lai | will/shall² spell | will/shall spell hoặc wilt/shalt¹ spell | will/shall spell | will/shall spell | will/shall spell | will/shall spell |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | spell | spell hoặc spellest¹ | spell | spell | spell | spell |
| Quá khứ | spelled | spelled | spelled | spelled | spelled | spelled |
| Tương lai | were to spell hoặc should spell | were to spell hoặc should spell | were to spell hoặc should spell | were to spell hoặc should spell | were to spell hoặc should spell | were to spell hoặc should spell |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | spell | — | let’s spell | spell | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
[sửa]spelling (đếm được và không đếm được, số nhiều spellings)
- (không đếm được) Sự viết vần, sự đánh vần; sự viết theo chính tả; chính tả.
- Cách viết, cách đánh vần.
- Another spelling of the same word.
- Cách viết (chính tả) khác của cũng chữ ấy.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “spelling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛlɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɛlɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh