Bước tới nội dung

switching

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈswɪt.ʃiɳ/

Động từ

switching

  1. hiện tại phân từ của switch

Chia động từ

Danh từ

switching /ˈswɪt.ʃiɳ/

  1. Sự chuyển mạch.
  2. Machine switching.
  3. Sự chuyển mạch tự động.
  4. Sự đóng ngắt điện; sự bẻ ghi.

Tham khảo