team
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
team /ˈtim/
Ngoại động từ
team ngoại động từ /ˈtim/
Thành ngữ
Chia động từ
team
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to team | |||||
| Phân từ hiện tại | teaming | |||||
| Phân từ quá khứ | teamed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | team | team hoặc teamest¹ | teams hoặc teameth¹ | team | team | team |
| Quá khứ | teamed | teamed hoặc teamedst¹ | teamed | teamed | teamed | teamed |
| Tương lai | will/shall² team | will/shall team hoặc wilt/shalt¹ team | will/shall team | will/shall team | will/shall team | will/shall team |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | team | team hoặc teamest¹ | team | team | team | team |
| Quá khứ | teamed | teamed | teamed | teamed | teamed | teamed |
| Tương lai | were to team hoặc should team | were to team hoặc should team | were to team hoặc should team | were to team hoặc should team | were to team hoặc should team | were to team hoặc should team |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | team | — | let’s team | team | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “team”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːm
- Vần:Tiếng Anh/iːm/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh