Bước tới nội dung

thatching

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈθæt.ʃiɳ/

Động từ

[sửa]

thatching

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "thatch" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

thatching /ˈθæt.ʃiɳ/

  1. Sự lợp rạ, sự lợp tranh, sự lợp .
  2. Rạ, tranh, để lợp nhà ((như) thatch).

Tham khảo

[sửa]