thatch

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

thatch /ˈθætʃ/

  1. Rạ, tranh, để lợp nhà ((như) thatching).
  2. (Đùa cợt) Tóc bờm xờm.

Ngoại động từ[sửa]

thatch ngoại động từ /ˈθætʃ/

  1. Lợp rạ, lợp tranh, lợp .
    to thatch a roof — lợp rạ mái nhà

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]