Bước tới nội dung

thrilling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈθrɪ.ɫiɳ/

Động từ

thrilling

  1. phân từ hiện tại của thrill

Chia động từ

Tính từ

thrilling /ˈθrɪ.ɫiɳ/

  1. Làm rùng mình; cảm động, xúc động, hồi hộp, ly kỳ.

Tham khảo