Bước tới nội dung

thrill

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈθrɪɫ/

Danh từ

[sửa]

thrill /ˈθrɪɫ/

  1. Sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ).
    a thrill of joy — sự vui sướng rộn ràng
    a thrill of terror — sự rùng mình khiếp sợ
  2. (Y học) Sự run; tiếng run (của tim, phổi).
  3. (Từ lóng) Câu chuyện cảm động; câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ.

Ngoại động từ

[sửa]

thrill ngoại động từ /ˈθrɪɫ/

  1. Làm rùng mình, làm run lên; làm rộn ràng, làm xúc động, làm hồi hộp.
    to be thrilled with joy — sướng run lên
    the match thrills the crowd — cuộc đấu làm cho đám đông rất hồi hộp

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

thrill nội động từ /ˈθrɪɫ/

  1. Rùng mình, run lên; rộn ràng, hồi hộp.
    to thrill with delight — sướng run lên, sướng rộn ràng
  2. Rung lên, ngân lên.
    the orator's voice thrilled through the crowsd — giọng nói của diễn giả rung lên qua đám đông
  3. Rung cảm, rung động.
    how that violin thrills! — tiếng viôlông ấy mới rung cảm làm sao!

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]