throb
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈθrɑːb/
Danh từ
throb /ˈθrɑːb/
Nội động từ
throb nội động từ /ˈθrɑːb/
- Đập mạnh, đập nhanh; rộn lên.
- his wound throb bed with pain — vết thương của anh ấy nhức nhối
- head throb bed — đầu óc choáng váng
- Rộn ràng, hồi hộp.
Chia động từ
throb
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to throb | |||||
| Phân từ hiện tại | throbbing | |||||
| Phân từ quá khứ | throbbed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | throb | throb hoặc throbbest¹ | throbs hoặc throbbeth¹ | throb | throb | throb |
| Quá khứ | throbbed | throbbed hoặc throbbedst¹ | throbbed | throbbed | throbbed | throbbed |
| Tương lai | will/shall² throb | will/shall throb hoặc wilt/shalt¹ throb | will/shall throb | will/shall throb | will/shall throb | will/shall throb |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | throb | throb hoặc throbbest¹ | throb | throb | throb | throb |
| Quá khứ | throbbed | throbbed | throbbed | throbbed | throbbed | throbbed |
| Tương lai | were to throb hoặc should throb | were to throb hoặc should throb | were to throb hoặc should throb | were to throb hoặc should throb | were to throb hoặc should throb | were to throb hoặc should throb |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | throb | — | let’s throb | throb | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “throb”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)