throbbing

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

throbbing /ˈθrɑːb.biɳ/

  1. Sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên; tiếng đập mạnh.
  2. Sự rộn ràng.

Động từ[sửa]

throbbing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của throb.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

throbbing /ˈθrɑːb.biɳ/

  1. Đập mạnh (tim, mạch... ).
  2. Nhói, nhoi nhói.
    a throbbing pain — sự đau nhói
  3. Rộn ràng.

Tham khảo[sửa]