Bước tới nội dung

training

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Training

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtreɪ.niɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

training

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của train.

Danh từ

training

  1. Sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo.
    training of troops — sự luyện quân
  2. (Thể dục, thể thao) Sự tập dượt.
    to go into training — bước vào đợt tập dượt
    to be in training — được tập dượt tốt; sung sức
    to be out of training — không được tập dượt; không sung sức
  3. Sự uốn cây.
  4. (Quân sự) Sự chĩa súng, sự nhắm bắn.

Tham khảo

Từ đảo chữ

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁɛ.niɳ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
training
/tʁɛ.niɳ/
training
/tʁɛ.niɳ/

training /tʁɛ.niɳ/

  1. (Thể dục thể thao) Sự tập dượt.
    training autogène — (y học) liệu pháp thư duỗi tâm thần

Tham khảo