translate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /trænts.ˈleɪt/
| [trænts.ˈleɪt] |
Ngoại động từ
translate (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít translates, phân từ hiện tại translating, quá khứ đơn và phân từ quá khứ translated)
- Dịch, phiên dịch.
- to translate an English book into Vietnamese — dịch một quyển sách tiếng Anh sang tiếng Việt
- Chuyển sang, biến thành.
- to translate emotion into action — biến tình cảm thành hành động
- to translate dream into reality — biến ước mơ thành hiện thực
- to translate opetry into music — chuyển thơ thành nhạc, phổ nhạc thành thơ
- to translate Lenin's teachings into reality — thực hiện lời dạy của Lê-nin
- Giải thích, coi là.
- kindly translate — xin ông vui lòng giải thích rõ cho ý ông muốn nói
- do not translate my hesitation as ill-will — xin anh đừng coi sự do dự của tôi là thiếu thiện chí
- Thuyên chuyển (một vị giám mục) sang địa phận khác.
- Truyền lại, truyền đạt lại (bức điện).
- (Toán học) ; (kỹ thuật) cho tịnh tiến.
Chia động từ
translate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “translate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)