turning

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

turning

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của turn.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

turning /ˈtɜː.niɳ/

  1. Sự quay, sự xoay.
  2. Sự đổi chiếu, sự đổi hướng.
  3. Chỗ ngoặt, chỗ rẽ.
    take the first turning to the right — hãy đi theo con đường rẽ đầu tiên về bên phải
  4. Sự tiện; nghề tiện.

Tham khảo[sửa]